sales tax

sales tax

A customer pays the sales tax at the cash register.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thuế doanh thu / thuế bán hàng: "sales tax" một loại thuế được tính dựa trên giá trị của hàng hóa hoặc dịch vụ khi mua được thu trực tiếp từ người mua tại thời điểm thanh toán.
dụ sử dụng
  • (Tổng chi phí của chiếc áo 25 đô la cộng với 5% thuế doanh thu.)
  • (Ở một số tiểu bang, các mặt hàng thực phẩm được miễn thuế doanh thu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sales tax rate": mức thuế suất doanh thu.

    • The sales tax rate in this city is 8.25% for most goods. (Mức thuế suất doanh thuthành phố này 8,25% đối với hầu hết hàng hóa.)
  • "Sales tax exemption": miễn thuế doanh thu.

    • Non-profit organizations can apply for a sales tax exemption. (Các tổ chức phi lợi nhuận có thể xin miễn thuế doanh thu.)
  • "Sales tax revenue": doanh thu từ thuế doanh thu.

    • Sales tax revenue is a major source of funding for public schools. (Doanh thu từ thuế doanh thu nguồn tài trợ chính cho các trường công lập.)
Biến thể từ gần giống
  • Value-added tax (VAT) (n): thuế giá trị gia tăng (một loại thuế tương tự nhưng thường được áp dụngnhiều quốc gia khác ngoài Hoa Kỳ).

    • In Europe, VAT is included in the displayed price, unlike sales tax in the US. (Ở châu Âu, VAT được bao gồm trong giá hiển thị, không giống như thuế doanh thu ở Mỹ.)
  • Use tax (n): thuế sử dụng (thuế đánh vào hàng hóa mua từ ngoài tiểu bang để sử dụng trong tiểu bang, nhằm tránh trốn thuế doanh thu).

    • If you buy a laptop online from another state, you may owe use tax. (Nếu bạn mua một máy tính xách tay trực tuyến từ tiểu bang khác, bạn có thể phải nộp thuế sử dụng.)
Từ đồng nghĩa
  • Consumption tax: thuế tiêu dùng (thuế đánh vào việc mua hàng hóa dịch vụ).
  • Retail tax: thuế bán lẻ (thuế áp dụng tại điểm bán lẻ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Charge sales tax: tính thuế doanh thu.

    • The store charges sales tax on all purchases except medicine. (Cửa hàng tính thuế doanh thu trên tất cả các giao dịch mua trừ thuốc.)
  • Collect sales tax: thu thuế doanh thu.

    • Online retailers are required to collect sales tax in many states now. (Các nhà bán lẻ trực tuyến hiện được yêu cầu thu thuế doanh thunhiều tiểu bang.)
Thành ngữ liên quan
  • No tax is good tax: không loại thuế nào là tốt (một thành ngữ phản ánh quan điểm rằng bất kỳ loại thuế nào cũng gây gánh nặng).
    • Some people argue that sales tax is unfair because it affects the poor more, but others say no tax is good tax. (Một số người cho rằng thuế doanh thu bất công ảnh hưởng đến người nghèo nhiều hơn, nhưng những người khác nói rằng không loại thuế nào là tốt.)